cycle of rebirth

Học thuật
Thân thiện
cycle of rebirth

A caterpillar transforms into a butterfly, a beautiful example of a cycle of rebirth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng luân hồi của sự tái sinh: Một khái niệm tôn giáo, đặc biệt trong Ấn Độ giáo Phật giáo, mô tả quá trình liên tục một linh hồn được tái sinh sau khi chết dưới nhiều hình thức khác nhau, lặp đi lặp lại cho đến khi đạt được sự giải thoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ultimate goal in Hinduism is to escape the cycle of rebirth and achieve moksha. (Mục tiêu tối thượng trong Ấn Độ giáo thoát khỏi vòng luân hồi của sự tái sinh đạt được moksha.)
    • Karma determines one's position in the next life within the cycle of rebirth. (Nghiệp quyết định vị trí của một người trong kiếp sống tiếp theo trong vòng luân hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trapped in the cycle of rebirth": bị mắc kẹt trong vòng luân hồi.
    • Many spiritual practices aim to free beings who are trapped in the cycle of rebirth. (Nhiều thực hành tâm linh nhằm giải phóng những chúng sinh bị mắc kẹt trong vòng luân hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Samsara (n): (từ tiếng Phạn) luân hồi, thường được dùng đồng nghĩa với "cycle of rebirth" trong các bối cảnh triết học tôn giáo.

    • The concept of samsara is central to both Hinduism and Buddhism. (Khái niệm luân hồi trung tâm của cả Ấn Độ giáo Phật giáo.)
  • Reincarnation (n): sự tái sinh, sự đầu thai; thường chỉ hành động hoặc một lần tái sinh cụ thể, trong khi "cycle of rebirth" nhấn mạnh vào tính chất lặp lại thành chu kỳ.

    • She believes in reincarnation. ( ấy tin vào sự tái sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Wheel of life: Bánh xe luân hồi (một cách diễn đạt hình tượng khác).
  • Transmigration: Sự chuyển kiếp, luân chuyển linh hồn.
Thành ngữ liên quan
  • To break free from the cycle of rebirth: Thoát khỏi vòng luân hồi.
    • Enlightenment is the key to breaking free from the cycle of rebirth. (Giác ngộ chìa khóa để thoát khỏi vòng luân hồi.)
cycle of rebirth

A caterpillar transforms into a butterfly, a beautiful example of a cycle of rebirth.

Noun
  1. vòng luân hồi của sự tái sinh theo Ấn Độ giáo